as well

  • thành ngữ
    • cũng, cũng được, không hại gì
      • you can take him as well : : anh có thể đưa nó đi với
      • you may as well begin at once : : anh có thể bắt đầu ngay cũng được

Xem thêm: besides, too, also, likewise



as well

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: also besides likewise too